Con lăn thép và con lăn nhựa đều được sử dụng trong hệ thống băng tải, nhưng khác nhau về vật liệu, khả năng chịu tải, trọng lượng và môi trường làm việc. Việc lựa chọn đúng loại con lăn giúp hệ thống vận hành ổn định và tiết kiệm chi phí.
So sánh con lăn thép và con lăn nhựa
|
Tiêu chí |
Con lăn thép |
Con lăn nhựa |
|---|---|---|
| Trọng lượng | Nặng hơn | Nhẹ hơn |
| Chịu tải | Thường cao | Thường thấp hơn |
| Chống gỉ | Cần xử lý bề mặt | Không gỉ |
| Chống ăn mòn | Tùy lớp bảo vệ | Tùy loại nhựa |
| Vệ sinh | Tương đối dễ | Thường dễ |
| Chịu nhiệt | Thường tốt hơn | Giới hạn theo vật liệu |
| Chi phí | Tùy quy cách | Tùy loại nhựa và thiết kế |
-
Nên chọn CON LĂN THÉP khi:
-
Vận chuyển hàng hóa nặng, cồng kềnh (bao xi măng, bao nông sản, vật liệu xây dựng, thùng hàng kim loại…).
-
Môi trường làm việc va đập nhiều, nhiệt độ cao hoặc tải trọng liên tục 24/7.
-
Dùng cho các hệ thống băng tải lòng máng, băng tải ngoài trời, khai khoáng.

-
-
Nên chọn CON LĂN NHỰA khi:
-
Vận chuyển hàng đóng gói nhẹ (thùng carton, hộp mỹ phẩm, khay linh kiện điện tử, dược phẩm, thực phẩm…).
-
Yêu cầu môi trường làm việc sạch sẽ, không gỉ sét, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn.
-
Cần giảm tiếng ồn trong nhà xưởng hoặc dùng cho hệ thống băng tải con lăn xếp linh hoạt/truyền động nhẹ.Lưu ý: Khả năng chịu tải thực tế còn phụ thuộc vào đường kính, chiều dày ống, trục, ổ bi, chiều dài con lăn và khoảng cách lắp đặt

-
💚 THÀNH AN – Chuyên cung cấp và gia công con lăn băng tải theo yêu cầu.
Chất lượng tạo niềm tin, đồng hành cùng phát triển.
